human process

human process

A team of scientists conducts a human process to analyze water samples.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình của con người hoặc quy trình sự tham gia của con người. - "Human process" chỉ một chuỗi các hành động, sự kiện hoặc thay đổi trong đó con người đóng vai trò chủ chốt, tham gia trực tiếp hoặc là đối tượng chịu tác động. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học, quản lý nhân sự, hoặc sinh học để nhấn mạnh yếu tố con người trong một quy trình.

dụ sử dụng
  • (Quy trình tuyển dụng một quá trình của con người phức tạp bao gồm phỏng vấn đánh giá.)
  • (Lão hóa một quá trình tự nhiên của con người ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a human process": được coi một quy trình sự tham gia của con người.

    • Decision-making in organizations is a human process, not purely mechanical. (Việc ra quyết định trong các tổ chức một quá trình của con người, không phải hoàn toàn máy móc.)
  • "human process of learning": quá trình học tập của con người.

    • The human process of learning involves both cognitive and emotional factors. (Quá trình học tập của con người bao gồm cả yếu tố nhận thức cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Human (tính từ): thuộc về con người.
    • Human interaction is key in this process. (Tương tác con người chìa khóa trong quá trình này.)
  • Process (danh từ): quy trình, quá trình.
    • The process of digestion is automatic. (Quá trình tiêu hóa tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Human activity: hoạt động của con người.
  • Human procedure: thủ tục con người tham gia.
  • Social process: quá trình xã hội (nhấn mạnh khía cạnh tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "human process". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm gồm:
    • Undergo a human process: trải qua một quá trình của con người.
      • Every individual undergoes the human process of growth. (Mỗi cá nhân đều trải qua quá trình phát triển của con người.)
    • Facilitate a human process: tạo điều kiện cho một quá trình của con người.
      • Therapists facilitate the human process of healing. (Các nhà trị liệu tạo điều kiện cho quá trình chữa lành của con người.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể cho "human process". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
    • Part of the human condition: một phần của bản chất con người.
      • Making mistakes is part of the human condition. (Phạm sai lầm một phần của bản chất con người.) — gần nghĩa với "human process" khi nói về các quy trình tự nhiên của con người.